Nghĩa của cụm từ i blew a fuse trong tiếng Anh

  • I blew a fuse.
  • Tôi rất tức giận.
  • I blew a fuse.
  • Tôi rất tức giận.

Những từ liên quan với I BLEW A FUSE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất