Nghĩa của cụm từ i cant be bothered trong tiếng Anh

  • I can’t be bothered.
  • Tôi chẳng muốn làm gì hết.
  • I can’t be bothered.
  • Tôi chẳng muốn làm gì hết.

Những từ liên quan với I CANT BE BOTHERED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất