Nghĩa của cụm từ i suffer from hearing loss trong tiếng Anh

  • I suffer from hearing loss.
  • Tôi không thể nghe được.
  • I suffer from hearing loss.
  • Tôi không thể nghe được.
  • The sender can claim the loss if the mail is not delivered correctly
  • Người gửi có thể đòi bồi thường, nếu thư không đến tay người nhận
  • I suffer from insomnia.
  • Tôi bị mất ngủ.

Những từ liên quan với I SUFFER FROM HEARING LOSS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất