Nghĩa của cụm từ i suffer from hearing loss trong tiếng Anh
- I suffer from hearing loss.
- Tôi không thể nghe được.
- I suffer from hearing loss.
- Tôi không thể nghe được.
- The sender can claim the loss if the mail is not delivered correctly
- Người gửi có thể đòi bồi thường, nếu thư không đến tay người nhận
- I suffer from insomnia.
- Tôi bị mất ngủ.
Những từ liên quan với I SUFFER FROM HEARING LOSS