Ignorance | Nghĩa của từ ignorance trong tiếng Anh

/ˈɪgnərəns/

  • Danh Từ
  • sự ngu dốt, sự không biết
    1. to be complete ignorance of...: hoàn toàn không biết gì về...
  • where ignprance is bliss, 'tis folly to be wise
    1. ngu si hưởng thái bình

Những từ liên quan với IGNORANCE

illiteracy, darkness, incapacity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất