Nghĩa của cụm từ im exhausted trong tiếng Anh

  • I’m exhausted.
  • Tôi kiệt sức rồi.
  • Your deposit is exhausted
  • Tiền gửi của anh đã hết rồi ạ
  • I’m exhausted.
  • Tôi kiệt sức rồi.

Những từ liên quan với IM EXHAUSTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất