im ready

  • Are you ready?
  • Bạn sẵn sàng chưa?
  • Everything is ready
  • Mọi thứ đã sẵn sàng
  • I'm getting ready to go out
  • Tôi chuẩn bị đi
  • I'm not ready yet
  • Tôi chưa sẵn sàng
  • I'm ready
  • Tôi sẵn sàng
  • Is it ready?
  • Nó sẵn sàng không?
  • When will it be ready?
  • Khi nào nó sẽ sẵn sàng?

Những từ liên quan với IM READY