Nghĩa của cụm từ im worried about that trong tiếng Anh
- I’m worried about that.
- Tôi đang lo về điều đó.
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
- I'm worried too
- Tôi cũng lo
- I’m worried about that.
- Tôi đang lo về điều đó.
- I’ve been worried sick about my mom.
- Tôi lo cho mẹ tôi đến phát bệnh.
Những từ liên quan với IM WORRIED ABOUT THAT