Impound | Nghĩa của từ impound trong tiếng Anh

/ɪmˈpaʊnd/

  • Động từ
  • nhốt (súc vật) vào bãi rào; cất (xe cộ...) vào bãi rào
  • nhốt, giam (người)
  • ngăn (nước để tưới)
  • sung công, tịch thu

Những từ liên quan với IMPOUND

seize, imprison, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất