Inconsistency | Nghĩa của từ inconsistency trong tiếng Anh

/ˌɪnkənˈsɪstənsi/

  • Danh Từ
  • sự mâu thuẫn, sự trái nhau; sự không trước sau như một
  • lời tuyên bố đấy mâu thuẫn
  • hành động không trước sau như một

Những từ liên quan với INCONSISTENCY

paradox, disparity, inequality
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất