Inconsolable | Nghĩa của từ inconsolable trong tiếng Anh

/ˌɪnkənˈsoʊləbəl/

  • Tính từ
  • không thể nguôi, không thể an ủi được, không thể giải khây
    1. an inconsolable grief: một mối sầu không nguôi

Những từ liên quan với INCONSOLABLE

forlorn, disconsolate, heartbroken, dejected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất