Indentured | Nghĩa của từ indentured trong tiếng Anh

/ɪnˈdɛntʃɚd/

  • Danh Từ
  • bản giao kèo, bản khế ước (bản chính và bản sao có đường mép răng cưa giáp khớp vào nhau)
  • ((thường) số nhiều) bản giao kèo học nghề
    1. to take up one's indentures: lấy lại bản giao kèo sau khi hết hạn tập việc
  • bản kê khai chính thức
  • (như) indention
  • Động từ
  • ràng buộc (thợ học nghề...) bằng giao kèo

Những từ liên quan với INDENTURED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất