Indictment | Nghĩa của từ indictment trong tiếng Anh
/ɪnˈdaɪtmənt/
- Danh Từ
- sự truy tố, sự buộc tội
- bản cáo trạng
Những từ liên quan với INDICTMENT
detention, bill, blame, charge, statement, prosecution, allegation/ɪnˈdaɪtmənt/
Những từ liên quan với INDICTMENT
detention, bill, blame, charge, statement, prosecution, allegation
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày