Infant | Nghĩa của từ infant trong tiếng Anh

/ˈɪnfənt/

  • Danh Từ
  • đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi)
  • (pháp lý) người vị thành niên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới
  • Tính từ
  • còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ
  • còn trứng nước
  • (pháp lý) vị thành niên

Những từ liên quan với INFANT

kid, bairn, child
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất