Inseminate | Nghĩa của từ inseminate trong tiếng Anh
/ɪnˈsɛməˌneɪt/
- Động từ
- gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- thụ tinh
Những từ liên quan với INSEMINATE
/ɪnˈsɛməˌneɪt/
Những từ liên quan với INSEMINATE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày