Insulate | Nghĩa của từ insulate trong tiếng Anh

/ˈɪnsəˌleɪt/

  • Động từ
  • cô lập, cách ly
  • biến (đất liền) thành một hòn đảo

Những từ liên quan với INSULATE

shield, separate, cocoon, sequester, inlay, coat, isolate, island, seclude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất