Interested | Nghĩa của từ interested trong tiếng Anh

/ˈɪntrəstəd/

  • Tính từ
  • có quan tâm, thích thú, có chú ý
    1. an interested spectator: một khán giả chăm chú
  • có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư
  • không vô tư, cầu lợi
    1. an interested aid: sự viện trợ không vô tư

Những từ liên quan với INTERESTED

hooked, open, responsive, excited, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất