Interpolate | Nghĩa của từ interpolate trong tiếng Anh

/ɪnˈtɚpəˌleɪt/

  • Động từ
  • tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
  • (toán học) nội suy
  • tự ý thêm từ vào một văn kiện

Những từ liên quan với INTERPOLATE

annex, insert, intrude, admit, introduce, include, append
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất