Intolerant | Nghĩa của từ intolerant trong tiếng Anh

/ɪnˈtɑːlərənt/

  • Tính từ
  • không dung thứ, không khoan dung; cố chấp (nhất là về tôn giáo)
  • không chịu được
  • Danh Từ
  • người không dung thứ, không khoan dung; người cố chấp (nhất là về tôn giáo)

Những từ liên quan với INTOLERANT

dictatorial, fractious, dogmatic, conservative, indignant, irritable, contemptuous, irate, biased, averse, bigoted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất