Intricacy | Nghĩa của từ intricacy trong tiếng Anh

/ˈɪntrəkəsi/

  • Danh Từ
  • (như) intricateness
  • điều rắc rối, điều phức tạp

Những từ liên quan với INTRICACY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất