Iridescent | Nghĩa của từ iridescent trong tiếng Anh
/ˌirəˈdɛsn̩t/
- Tính từ
- phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu
- Danh Từ
- loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)
Những từ liên quan với IRIDESCENT
/ˌirəˈdɛsn̩t/
Những từ liên quan với IRIDESCENT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày