Isolationism | Nghĩa của từ isolationism trong tiếng Anh

/ˌaɪsəˈleɪʃəˌnɪzəm/

  • Danh Từ
  • (chính trị) chủ nghĩa biệt lập

Những từ liên quan với ISOLATIONISM

inattention, lethargy, negligence, disinterest, apathy, inertia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất