Lactate | Nghĩa của từ lactate trong tiếng Anh
/ˈlækˌteɪt/
- Danh Từ
- (hoá học) lactat
- Động từ
- tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa
Những từ liên quan với LACTATE
nourish/ˈlækˌteɪt/
Những từ liên quan với LACTATE
nourish
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày