Ladylike | Nghĩa của từ ladylike trong tiếng Anh

/ˈleɪdiˌlaɪk/

  • Tính từ
  • có dáng quý phái (đàn bà)
  • uỷ mị như đàn bà

Những từ liên quan với LADYLIKE

polite, refined, cultured, elegant, courtly, decorous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất