Lawmaker | Nghĩa của từ lawmaker trong tiếng Anh

/ˈlɑːˌmeɪkɚ/

  • Danh Từ
  • người lập pháp, người làm luật
  • người đề ra quy tắc luật lệ

Những từ liên quan với LAWMAKER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất