Leathery | Nghĩa của từ leathery trong tiếng Anh
/ˈlɛðəri/
- Tính từ
- như da; dai như da (thịt...)
- leathery beef: thịt bò dai như da
Những từ liên quan với LEATHERY
strong/ˈlɛðəri/
Những từ liên quan với LEATHERY
strong
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày