Legionary | Nghĩa của từ legionary trong tiếng Anh

/ˈliːʤəˌneri/

  • Danh Từ
  • quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La-mã)
  • (quân sự) lính lê dương
  • Tính từ
  • (thuộc) quân đoàn ((từ cổ,nghĩa cổ) La-mã)
  • (thuộc) đội lính lê dương (Pháp)

Những từ liên quan với LEGIONARY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất