Nghĩa của cụm từ limited company ltd trong tiếng Anh
- Limited company (Ltd)
- Công ty trách nhiệm hữu hạn
- Limited company (Ltd)
- Công ty trách nhiệm hữu hạn
- He works at a computer company in New York
- Anh ta làm việc tại một công ty máy tính ở New York
- What's the name of the company you work for?
- Tên của công ty bạn làm việc là gì?
- Let me confirm this. You are Mr.Yang of ABC Company, is that correct?
- Xin cho tôi xác nhận một chút, ông là ông Yang của công ty ABC đúng không?
- This is Mr.Robison calling from World Trading Company.
- Tôi là Robinson gọi từ công ty Thương Mại Thế Giới.
- I have had five years experience with a company as a saleman.
- Tôi có 5 năm kinh nghiệm là nhân viên bán hàng.
- I’ve been hoping to establish business relationship with your company.
- Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty ông.
- We’ll send our salesman to your company with demonstration models.
- Chúng tôi sẽ cử nhân viên bán hàng đến công ty ông cùng với hàng mẫu.
- Holding company
- Công ty mẹ
- Private company
- Công ty tư nhân
- Joint venture company
- Công ty liên doanh
- Joint stock company (JSC)
- Công ty cổ phần
Những từ liên quan với LIMITED COMPANY LTD