Liquefy | Nghĩa của từ liquefy trong tiếng Anh

/ˈlɪkwəˌfaɪ/

  • Động từ
  • nấu chảy, cho hoá lỏng
  • chảy ra, hoá lỏng

Những từ liên quan với LIQUEFY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất