Locomotive | Nghĩa của từ locomotive trong tiếng Anh

/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/

  • Danh Từ
  • đầu máy (xe lửa)
  • Tính từ
  • di động
  • (đùa cợt) hay đi đây đi đó
    1. in our locomotive time: trong cái thời đại hay đi đây đi đó này
    2. a locomotive oerson: người hay đi đây đi đó

Những từ liên quan với LOCOMOTIVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất