Loser | Nghĩa của từ loser trong tiếng Anh

/ˈluːzɚ/

  • Danh Từ
  • người mất
  • người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...)
    1. good loser: người thua nhưng không nản chí không bực dọc
    2. to come off a loser: thua (cuộc...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

Những từ liên quan với LOSER

defeated, failure, deadbeat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất