loser

/ˈluːzɚ/

  • Danh Từ
  • người mất
  • người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...)
    1. good loser: người thua nhưng không nản chí không bực dọc
    2. to come off a loser: thua (cuộc...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi

Những từ liên quan với LOSER

defeated, failure, deadbeat