Maid | Nghĩa của từ maid trong tiếng Anh

/ˈmeɪd/

  • Danh Từ
  • con gái; thiếu nữ
    1. an old maid: gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
  • đầy tớ gái, người hầu gái

Những từ liên quan với MAID

handmaiden, damsel, chambermaid, housemaid, biddy, factotum, maidservant, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất