Majesty | Nghĩa của từ majesty trong tiếng Anh

/ˈmæʤəsti/

  • Danh Từ
  • vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ
  • Your (His, Her) Majesty
    1. tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)

Những từ liên quan với MAJESTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất