Manicotti | Nghĩa của từ manicotti trong tiếng Anh

/ˌmænəˈkɑːti/

Những từ liên quan với MANICOTTI

linguine, spaghetti, gnocchi, lasagna
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất