Manicure | Nghĩa của từ manicure trong tiếng Anh

/ˈmænəˌkjɚ/

  • Danh Từ
  • sự cắt sửa móng tay
  • thợ cắt sửa móng tay
  • Động từ
  • cắt sửa móng tay

Những từ liên quan với MANICURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất