Nghĩa của cụm từ mark my words trong tiếng Anh

  • Mark my words!
  • Nhớ lời tao đó!
  • Mark my words.
  • Nhớ lời tôi.
  • Mark my words!
  • Nhớ lời tao đó!
  • Mark my words.
  • Nhớ lời tôi.
  • What's a trade mark?
  • Hiệu gì thế?

Những từ liên quan với MARK MY WORDS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất