Mast | Nghĩa của từ mast trong tiếng Anh

/ˈmæst/

  • Danh Từ
  • cột buồm
  • cột (thẳng và cao)
    1. radio mast: cột raddiô
  • to sail (serve) before the mast
    1. làm một thuỷ thủ thường
  • quả sồi (để làm thức ăn cho lợn)

Những từ liên quan với MAST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất