Matted | Nghĩa của từ matted trong tiếng Anh

/ˈmætəd/

  • Danh Từ
  • chiếu
  • thảm chùi chân
  • (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
  • miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
  • vật tết
  • to be on the mat
    1. bị quở trách, bị phê bình
  • (quân sự) bị đưa ra toà
  • Động từ
  • trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
  • bện tết (thừng, tóc...)
  • bện lại, tết lại
  • làm xỉn, làm mờ
  • Tính từ
  • xỉn, mờ

Những từ liên quan với MATTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất