Mealy | Nghĩa của từ mealy trong tiếng Anh

/ˈmiːli/

  • Tính từ
  • giống bột; có bột, nhiều bột, phủ đầy bột
    1. mealy potatoes: khoai nhiều bột
  • xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da)
    1. to have a mealy complexion: có nước da xanh
  • có đốm (ngựa)

Những từ liên quan với MEALY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất