Melting | Nghĩa của từ melting trong tiếng Anh

/ˈmɛltɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự nấu chảy; sự tan
  • Tính từ
  • tan, chảy
  • cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
    1. melting mood: sự xúc cảm, sự thương cảm

Những từ liên quan với MELTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất