Mendicant | Nghĩa của từ mendicant trong tiếng Anh
/ˈmɛndɪkənt/
- Tính từ
- ăn xin, ăn mày, hành khất
- mendicant friar: thầy tu hành khất
- Danh Từ
- kẻ ăn xin, kẻ ăn mày, kẻ hành khất
- (sử học) thầy tu hành khất
Những từ liên quan với MENDICANT
/ˈmɛndɪkənt/
Những từ liên quan với MENDICANT
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày