Meringue | Nghĩa của từ meringue trong tiếng Anh
/məˈræŋ/
- Danh Từ
- bánh trứng đường (làm bằng lòng trắng trứng với đường)
Những từ liên quan với MERINGUE
/məˈræŋ/
Những từ liên quan với MERINGUE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày