Moneyed | Nghĩa của từ moneyed trong tiếng Anh

/ˈmʌnid/

  • Tính từ
  • có nhiều tiền, giàu có
    1. a moneyed man: người giài có
  • bằng tiền
    1. moneyed assistance: sự giúp tiền

Những từ liên quan với MONEYED

opulent, loaded, prosperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất