Myself | Nghĩa của từ myself trong tiếng Anh

/maɪˈsɛlf/

  • tự tôi
    1. I wash myself: tự tôi tắm rửa lấy
  • chính tôi
    1. I myself said so: chính tôi nói như thế
  • I am not myself
    1. tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu
  • by myself
    1. một mình tôi, mình tôi

Những từ liên quan với MYSELF

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất