Naturally | Nghĩa của từ naturally trong tiếng Anh

/ˈnætʃɚrəli/

  • Trạng Từ
  • vốn, tự nhiên
    1. to speak naturally: nói tự nhiên
    2. she is naturally musical: cô ta vốn có năng khiếu về nhạc
  • đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên

Những từ liên quan với NATURALLY

easily, ordinarily, generally
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất