Naught | Nghĩa của từ naught trong tiếng Anh
/ˈnɑːt/
- Danh Từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không
- to set at naught: chế giễu; coi thường
- (toán học) số không
- Tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vô tích sự, vô ích
Những từ liên quan với NAUGHT
insignificant/ˈnɑːt/
Những từ liên quan với NAUGHT
insignificant
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày