Navy | Nghĩa của từ navy trong tiếng Anh

/ˈneɪvi/

  • Danh Từ
  • hải quân
    1. Navy Department: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ hải quân
  • Secretary of the Navy
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ trưởng bộ hải quân
  • Navy Day
    1. ngày hải quân
  • (thơ ca) hạm đội

Những từ liên quan với NAVY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất