Nearsighted | Nghĩa của từ nearsighted trong tiếng Anh
/ˈniɚˌsaɪtəd/
Những từ liên quan với NEARSIGHTED
/ˈniɚˌsaɪtəd/
Những từ liên quan với NEARSIGHTED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày