Netting | Nghĩa của từ netting trong tiếng Anh

/ˈnɛtɪŋ/

  • Danh Từ
  • lưới, mạng lưới
  • sự đánh lưới, sự giăng lưới
  • sự đan (lưới...)
  • nguyên liệu làm lưới; vải màn

Những từ liên quan với NETTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất