Neutrality | Nghĩa của từ neutrality trong tiếng Anh

/nuˈtræləti/

  • Danh Từ
  • tính chất trung lập; thái độ trung lập
  • (hoá học) trung tính

Những từ liên quan với NEUTRALITY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất