Nosegay | Nghĩa của từ nosegay trong tiếng Anh

/ˈnoʊzˌgeɪ/

  • Danh Từ
  • bó hoa thơm

Những từ liên quan với NOSEGAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất